worn out

/ˈwoɚnˈaʊt/
Tính từ
  1. Hình thức thay thế của sự hao mòn.
    Alternative form of worn-out.
Động từ
  1. phân từ quá khứ của hao mòn
    past participle of wear out
    He has worn out his shoes.
    Anh ấy đã mòn giày rồi.
🎬 Nghe “worn out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish